做聲

zuò shēng tố thanh

Hán Việt: tố thanh · Pinyin: zuò shēng

Tổng quan

nói | phát ra âm thanh

Cấu tạo: (tố) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói | phát ra âm thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開口發言、出聲。《老殘遊記二編》第六回:「正在說話,只見慧生的家人連貴進來回話,立在門口不敢做聲。」《文明小史》第一一回:「傅知府聽了,面孔失色,做聲不得。」也作「則聲」。

Eng

  • CC-CEDICT to speak|to emit sound
  • Cihui to speak; to emit sound

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

沉默