做對 zuò duì · tố đối Hán Việt: tố đối · Pinyin: zuò duì Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 對 (đối)Pinyinzuò duìHán Việttố đốiCấu tạo做 + 對 · tố + đối nghĩa thành phần: tố + đối