做工戏 tố công hí Hán Việt: tố công hí Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 工 (công) + 戏 (hí)Hán Việttố công híCấu tạo做 + 工 + 戏 · tố + công + hí nghĩa thành phần: tố + công + hí