做帳 zuò zhàng · tố trướng Hán Việt: tố trướng · Pinyin: zuò zhàng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 帳 (trướng)Pinyinzuò zhàngHán Việttố trướngCấu tạo做 + 帳 · tố + trướng nghĩa thành phần: tố + trướng Nghĩa EngCC-CEDICT variant of 做賬|做账[zuo4 zhang4]Cihui variant of 做賬|做账