做庄 tố trang Hán Việt: tố trang Tổng quan cầm cái; làm cái (đánh bạc)。擔任賭局中的主持人。 Cấu tạo: 做 (tố) + 庄 (trang)Hán Việttố trangCấu tạo做 + 庄 · tố + trang nghĩa thành phần: tố + trang Nghĩa ViệtCihui cầm cái; làm cái (đánh bạc)。擔任賭局中的主持人。