做张致 tố trương trí Hán Việt: tố trương trí Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 张 (trương) + 致 (trí)Hán Việttố trương tríCấu tạo做 + 张 + 致 · tố + trương + trí nghĩa thành phần: tố + trương + trí