做情 tố tình Hán Việt: tố tình Tổng quan khâm phục; thán phục; kính trọng。作情。 Cấu tạo: 做 (tố) + 情 (tình)Hán Việttố tìnhCấu tạo做 + 情 · tố + tình nghĩa thành phần: tố + tình Nghĩa ViệtCihui khâm phục; thán phục; kính trọng。作情。