做成 zuò chéng · tố thành Hán Việt: tố thành · Pinyin: zuò chéng Tổng quan làm thành Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành)Pinyinzuò chéngHán Việttố thànhCấu tạo做 + 成 · tố + thành nghĩa thành phần: tố + thành Nghĩa ViệtCihui làm thànhEngCihui 做成 zuòchéng r.v. successfully complete