做戲

zuò xì tố hí

Hán Việt: tố hí · Pinyin: zuò xì

Tổng quan

diễn kịch | chơi kịch

Cấu tạo: (tố) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn kịch | chơi kịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演戏;比喻故意做出虚假的姿态:他这是在我们面前~,不要相信。

Eng

  • CC-CEDICT to act in a play|to put on a play
  • Cihui to act in a play; to put on a play