做春梦 tố xuân mộng Hán Việt: tố xuân mộng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 春 (xuân) + 梦 (mộng)Hán Việttố xuân mộngCấu tạo做 + 春 + 梦 · tố + xuân + mộng nghĩa thành phần: tố + xuân + mộng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻妄想、胡思亂想。如:「沒多少本事,就想一步登天,真是做春夢!」