做格 tố cách Hán Việt: tố cách Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 格 (cách)Hán Việttố cáchCấu tạo做 + 格 · tố + cách nghĩa thành phần: tố + cách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺姿態、端架子。《醒世恆言.卷九.陳多壽生死夫妻》:「次日,張氏曉得了,反怪媳婦做格,不肯勾搭兒子幹事,把一團美意看做不良之心。」