做牌 tố bài Hán Việt: tố bài Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 牌 (bài)Hán Việttố bàiCấu tạo做 + 牌 · tố + bài nghĩa thành phần: tố + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.打牌的人用心經營手上的牌。 2.打牌時動手腳作弊。EngCihui stack