做生 tố sanh Hán Việt: tố sanh Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 生 (sanh)Hán Việttố sanhCấu tạo做 + 生 · tố + sanh nghĩa thành phần: tố + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 慶祝生日。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「光陰迅速,又到七月初七日了,正是三巧兒的生日。婆子清早備下兩盒禮,與他做生。」