做相识 tố tương thức Hán Việt: tố tương thức Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 相 (tương) + 识 (thức)Hán Việttố tương thứcCấu tạo做 + 相 + 识 · tố + tương + thức nghĩa thành phần: tố + tương + thức