做秀 zuò xiù · tố tú Hán Việt: tố tú · Pinyin: zuò xiù Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 秀 (tú)Pinyinzuò xiùHán Việttố túCấu tạo做 + 秀 · tố + tú nghĩa thành phần: tố + tú