做空

zuò kōng tố không

Hán Việt: tố không · Pinyin: zuò kōng

Tổng quan

bán khống (tài chính)

Cấu tạo: (tố) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán khống (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT to sell short (finance)
  • Cihui to sell short (finance)