做线 tố tuyến Hán Việt: tố tuyến Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 线 (tuyến)Hán Việttố tuyếnCấu tạo做 + 线 · tố + tuyến nghĩa thành phần: tố + tuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳遞消息。《儒林外史》第三四回:「他原是賊頭趙大一路做線的,老爺的弓弦必是他昨晚弄壞了。」