做翻 tố phiên Hán Việt: tố phiên Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 翻 (phiên)Hán Việttố phiênCấu tạo做 + 翻 · tố + phiên nghĩa thành phần: tố + phiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 弄死。《水滸傳》第四九回:「早晚間要教包節級牢裡做翻他兩個。」