做肚 tố đỗ Hán Việt: tố đỗ Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 肚 (đỗ)Hán Việttố đỗCấu tạo做 + 肚 · tố + đỗ nghĩa thành phần: tố + đỗ