做处 tố xử Hán Việt: tố xử Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 处 (xử)Hán Việttố xửCấu tạo做 + 处 · tố + xử nghĩa thành phần: tố + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舉動、行為。《董西廂》卷四:「你尋思,甚做處,不知就裡,直恁沖沖怒?」元.無名氏《黃花峪》第三折:「打這廝好模樣歹做處,你是個強奪人家女嬌娥。」