做長 tố trường Hán Việt: tố trường Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 長 (trường)Hán Việttố trườngCấu tạo做 + 長 · tố + trường nghĩa thành phần: tố + trường Nghĩa EngCihui 做長 uòcháng r.v. do sth. for a long time