做阴寿 tố âm thọ Hán Việt: tố âm thọ Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 阴 (âm) + 寿 (thọ)Hán Việttố âm thọCấu tạo做 + 阴 + 寿 · tố + âm + thọ nghĩa thành phần: tố + âm + thọ