停下 tíng xià · đình hạ Hán Việt: đình hạ · Pinyin: tíng xià Tổng quan dừng lại Cấu tạo: 停 (đình) + 下 (hạ)Pinyintíng xiàHán Việtđình hạCấu tạo停 + 下 · đình + hạ nghĩa thành phần: đình + hạ Nghĩa ViệtCihui dừng lạiEngCC-CEDICT to stopCihui to stop