停產

tíng chǎn đình sản

Hán Việt: đình sản · Pinyin: tíng chǎn

Tổng quan

ngừng sản xuất

Cấu tạo: (đình) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng sản xuất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止生產。如:「這種機型目前已經停產,因此不易找到能替換的零件。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止生产。

Eng

  • CC-CEDICT to stop production
  • Cihui to stop production