停從 đình tòng Hán Việt: đình tòng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 從 (tòng)Hán Việtđình tòngCấu tạo停 + 從 · đình + tòng nghĩa thành phần: đình + tòng Nghĩa EngCihui do one's bidding