停付

tíng fù đình phó

Hán Việt: đình phó · Pinyin: tíng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止支付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止支付。

Eng

  • Cihui 停付 íngfù v. stop paying