停會 đình hội Hán Việt: đình hội Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 會 (hội)Hán Việtđình hộiCấu tạo停 + 會 · đình + hội nghĩa thành phần: đình + hội Nghĩa EngCihui 停會 ínghuì* v.o. stop/end a meetingjaJMdict adjournment|suspension of a meeting|recess of legislature