停佇 tíng zhù · đình trữ Hán Việt: đình trữ · Pinyin: tíng zhù Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 佇 (trữ)Pinyintíng zhùHán Việtđình trữCấu tạo停 + 佇 · đình + trữ nghĩa thành phần: đình + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停留伫立。Tân Hoa Tự Điển 1.停留伫立。