停住

tíng zhùđình trụ

Hán Việt: đình trụ · Pinyin: tíng zhù

Tổng quan

dừng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.停留; 停止。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

停留止住。《書經.堯典》唐.孔穎達.正義:「已訓為止,是停住之意,故為退也。」

Cấu tạo: 停 (đình) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng
  • Cihui ngưng
  • Biên soạn 停住 tíngzhù r.v. stop

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停留止住。《書經.堯典》唐.孔穎達.正義:「已訓為止,是停住之意,故為退也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停留; 停止。
  • Kaggle Zh-Vi bring ... halt

Eng

  • Cihui to stop; to halt; to cease

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口