停供 đình cung Hán Việt: đình cung Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 供 (cung)Hán Việtđình cungCấu tạo停 + 供 · đình + cung nghĩa thành phần: đình + cung Nghĩa EngCihui 停供 ínggòng v. cut off the supply