停停兒 đình đình nhi Hán Việt: đình đình nhi Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 停 (đình) + 兒 (nhi)Hán Việtđình đình nhiCấu tạo停 + 停 + 兒 · đình + đình + nhi nghĩa thành phần: đình + đình + nhi Nghĩa EngCihui 停停兒 íngtingr ►See tíngting