停停妥妥 đình đình thỏa thỏa Hán Việt: đình đình thỏa thỏa Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 停 (đình) + 妥 (thỏa) + 妥 (thỏa)Hán Việtđình đình thỏa thỏaCấu tạo停 + 停 + 妥 + 妥 · đình + đình + thỏa + thỏa nghĩa thành phần: đình + đình + thỏa + thỏa Nghĩa EngCihui 停停妥妥 íngtíngtuǒtuǒ r.f. <coll.> well prepared.; all set; in good order