停停妥妥

đình đình thỏa thỏa

Hán Việt: đình đình thỏa thỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 停 (đình) + 妥 (thỏa) + 妥 (thỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị tốt
  • Biên soạn r.f. <coll.> well prepared.; all set; in good order

Eng

  • Cihui 停停妥妥 íngtíngtuǒtuǒ r.f. <coll.> well prepared.; all set; in good order

Từ liên quan

Gần nghĩa

妥妥的 · 妥妥帖帖 · 妥妥贴贴 · 妥妥当当 · 停停当当 · 停停當當 · 停停脫脫 · 停停脱脱