停停當當
đình đình đương đương
Hán Việt: đình đình đương đương · Pinyin: tíng tíng dàng dāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妥妥贴贴;妥妥当当。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妥妥贴贴;妥妥当当。
Hán Việt: đình đình đương đương · Pinyin: tíng tíng dàng dāng