停停當當

tíng tíng dàng dāng đình đình đương đương

Hán Việt: đình đình đương đương · Pinyin: tíng tíng dàng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (đương) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妥妥貼貼、妥妥當當。《初刻拍案驚奇》卷二:「枕邊絮絮叨叨把說話見識,都教道得停停當當了。」《儒林外史》第一五回:「次日,馬二先生纔起來;他文章已是停停當當,送了過來。」