停停脫脫

tíng tíng tuō tuō đình đình thoát thoát

Hán Việt: đình đình thoát thoát · Pinyin: tíng tíng tuō tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (thoát) + (thoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒舒服服,穩穩當當。《金瓶梅》第二五回:「左右破著把老婆丟與你,坑了你這頭子,拐的往那頭裡停停脫脫去了,看哥哥兩眼哩!」