停停脫脫
đình đình thoát thoát
Hán Việt: đình đình thoát thoát · Pinyin: tíng tíng tuō tuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹稳稳当当; 谓自由自在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹稳稳当当。 2.谓自由自在。
Hán Việt: đình đình thoát thoát · Pinyin: tíng tíng tuō tuō