停僮 tíng tóng · đình đồng Hán Việt: đình đồng · Pinyin: tíng tóng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 僮 (đồng)Pinyintíng tóngHán Việtđình đồngCấu tạo停 + 僮 · đình + đồng nghĩa thành phần: đình + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶分披覆盖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶分披覆盖貌。