停兒 đình nhi Hán Việt: đình nhi Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 兒 (nhi)Hán Việtđình nhiCấu tạo停 + 兒 · đình + nhi nghĩa thành phần: đình + nhi Nghĩa EngCihui 停兒 íngr* m. 1. share; portion 2. stops (of a bus/etc.)