停儿 đình nhi Hán Việt: đình nhi Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 兒 (nhi)Hán Việtđình nhiTừ loạidanhCấu tạo停 + 兒 · đình + nhi nghĩa thành phần: đình + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạmBiên soạn m. 1. share; portion 2. stops (of a bus/etc.)EngCihui 停兒 íngr* m. 1. share; portion 2. stops (of a bus/etc.) Từ liên quan Gần nghĩa停下 · 停业 · 停产 · 停住 · 停俸 · 停刊 · 停办 · 停勻