停免

tíng miǎn đình miễn

Hán Việt: đình miễn · Pinyin: tíng miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中止免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中止免除。