停凝

tíng níng đình ngưng

Hán Việt: đình ngưng · Pinyin: tíng níng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静止凝神; 停留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静止凝神。 2.停留。