停刑

tíng xíng đình hình

Hán Việt: đình hình · Pinyin: tíng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止执行刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止执行刑罚。