停刻 tíng kè · đình khắc Hán Việt: đình khắc · Pinyin: tíng kè Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 刻 (khắc)Pinyintíng kèHán Việtđình khắcCấu tạo停 + 刻 · đình + khắc nghĩa thành phần: đình + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过一会。Tân Hoa Tự Điển 1.过一会。