停務 tíng wù · đình vụ Hán Việt: đình vụ · Pinyin: tíng wù Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 務 (vụ)Pinyintíng wùHán Việtđình vụCấu tạo停 + 務 · đình + vụ nghĩa thành phần: đình + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停职。Tân Hoa Tự Điển 1.停职。