停勻

tíng yún đình quân

Hán Việt: đình quân · Pinyin: tíng yún

Tổng quan

đều: đều đặn

Cấu tạo: (đình) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đều; đều đặn。均勻(多指形體、節奏)。也作亭勻。
  • Cihui đều: đều đặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勻稱。宋.姜夔《續書譜.疏密》:「『魚』之四點,『畫』之九畫,必須下筆勁淨,疏密停勻為佳。」