停售 đình thụ Hán Việt: đình thụ Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 售 (thụ)Hán Việtđình thụCấu tạo停 + 售 · đình + thụ nghĩa thành phần: đình + thụ Nghĩa EngCihui 停售 íngshòu* v. halt the sales