停在 tíng zài · đình tại Hán Việt: đình tại · Pinyin: tíng zài Tổng quan đứng ở Cấu tạo: 停 (đình) + 在 (tại)Pinyintíng zàiHán Việtđình tạiCấu tạo停 + 在 · đình + tại nghĩa thành phần: đình + tại Nghĩa ViệtCihui đứng ở