停頭 tíng tóu · đình đầu Hán Việt: đình đầu · Pinyin: tíng tóu Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 頭 (đầu)Pinyintíng tóuHán Việtđình đầuCấu tạo停 + 頭 · đình + đầu nghĩa thành phần: đình + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定心。Tân Hoa Tự Điển 1.定心。