停市 tíng shì · đình thị Hán Việt: đình thị · Pinyin: tíng shì Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 市 (thị)Pinyintíng shìHán Việtđình thịCấu tạo停 + 市 · đình + thị nghĩa thành phần: đình + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止交易。Tân Hoa Tự Điển 1.停止交易。