停建 đình kiến Hán Việt: đình kiến Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 建 (kiến)Hán Việtđình kiếnCấu tạo停 + 建 · đình + kiến nghĩa thành phần: đình + kiến Nghĩa EngCihui 停建 íngjiàn v. stop construction