停心 đình tâm Hán Việt: đình tâm Tổng quan đình tâm (術語)五停心觀也。☸ Cấu tạo: 停 (đình) + 心 (tâm)Hán Việtđình tâmCấu tạo停 + 心 · đình + tâm nghĩa thành phần: đình + tâm Nghĩa ViệtCihui đình tâm (術語)五停心觀也。☸